rift valley

rift valley

A rift valley stretches between two towering mountain ranges.

Định nghĩa

Danh từ: Thung lũng đứt gãymột thung lũng vách dốc, được hình thành do sự tách rời hoặc nứt vỡ của vỏ Trái Đất dọc theo một đường đứt gãy.

dụ sử dụng
  • (Thung lũng Đứt gãy Đông Phi một dụ nổi tiếng về thung lũng đứt gãy.)
  • (Các thung lũng đứt gãy thường chứa các hồ nước sâu được hình thành từ nước tích tụ.)
  • (Các nhà địa chất học nghiên cứu thung lũng đứt gãy để hiểu về kiến tạo mảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a rift valley": hình thành một thung lũng đứt gãy.
    • The movement of tectonic plates can form a rift valley over millions of years. (Sự chuyển động của các mảng kiến tạo có thể hình thành một thung lũng đứt gãy qua hàng triệu năm.)
  • "to be located in a rift valley": nằm trong một thung lũng đứt gãy.
    • Many unique species are located in the rift valley of East Africa. (Nhiều loài độc đáo nằm trong thung lũng đứt gãyĐông Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rift (danh từ): khe nứt, đứt gãy (trong địa chất).
    • A rift in the Earth's crust can lead to volcanic activity. (Một khe nứt trong vỏ Trái Đất có thể dẫn đến hoạt động núi lửa.)
  • Valley (danh từ): thung lũng (một vùng đất thấp giữa các đồi hoặc núi).
    • The river flows through a wide valley. (Con sông chảy qua một thung lũng rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Graben (danh từ): một khối đất bị sụt xuống giữa hai đứt gãy song song, thường tạo thành thung lũng đứt gãy.
    • A graben is a geological structure similar to a rift valley. (Một graben một cấu trúc địa chất tương tự như thung lũng đứt gãy.)
  • Fault valley (danh từ): thung lũng đứt gãy (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rift apart: tách rời, chia cắt (thường dùng trong địa chất hoặc quan hệ).
    • The continents began to rift apart millions of years ago. (Các lục địa bắt đầu tách rời nhau hàng triệu năm trước.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "rift valley" trong tiếng Anh, nhưng có thể liên hệ với):
    • "A rift in the clouds": một tia hy vọng hoặc một sự đứt gãy trong mây (ẩn dụ).
      • After the storm, a rift in the clouds appeared. (Sau cơn bão, một tia hy vọng xuất hiện như một khe nứt trong mây.)